DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,07 | 13,32 | 1,80 | 35,00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,51 | 5,43 | 0,81 | 17,69 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,15 | 0,13 | 0,17 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 15,92 | 16,91 | 17,68 | 11,37 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 166,52 | 148,51 | 125,65 | 169,63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -14,47 | -10,82 | -15,39 | 35,00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 55,00 | 55,61 | 46,86 | 63,98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 39,33 | 44,78 | 17,15 | 47,26 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 20,34 | 14,92 | 14,71 | 42,51 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,36 | 81,25 | 31,96 | 88,05 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 553,70 | 559,20 | 533,94 | 382,08 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 810,87 | 760,64 | 849,87 | 2.084,11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 725,16 | 700,22 | 776,09 | 1.327,76 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 960,12 | 971,34 | 1.063,67 | 788,56 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -345,37 | -384,47 | -158,97 | -124,47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,56 | 0,51 | 0,70 | 0,75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,34 | 0,32 | 0,40 | 0,44 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,59 | 0,61 | 0,63 | 0,62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 14,97 | 15,96 | 16,73 | 10,41 |