DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -4.24 | -7.30 | -10.59 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -143.93 | -206.62 | -171.88 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 5.63 | 5.93 | 6.34 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 3.97 | 4.44 | 7.01 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -80.49 | 11.81 | 57.83 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 45.34 | 6.88 | -33.70 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.55 | -85.98 | -101.88 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -1,507.87 | 240.30 | 168.72 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 7,662.76 | 6,364.16 | 3,732.94 |
| Thời gian tồn kho | Date | 106,616.40 | 13,616.77 | 4,100.03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 35,268.09 | 4,308.81 | 1,213.82 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 16,040.70 | 14,022.32 | 8,609.35 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 73.86 | 62.55 | 53.61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.12 | 1.10 | 1.09 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.54 | 0.52 | 0.51 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.08 | 0.08 | 0.08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 4.63 | 4.93 | 5.34 |