DUPONT
| Unit | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.00 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -20.38 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.05 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Times | -4.22 | -2.69 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 10.85 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | 58.79 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -2.84 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | -12.03 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 169.34 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1,676.05 | ||
| Thời gian tồn kho | Date | 155.04 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 1,656.86 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,800.55 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -74.58 | -82.32 | -82.47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.74 | 0.66 | 0.59 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.70 | 0.57 | 0.50 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.08 | 0.10 | 0.91 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | -5.22 | -3.69 |