DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 25,15 | 11,94 | 12,47 | 10,84 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,97 | 4,99 | 6,37 | 5,92 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,80 | 2,23 | 1,80 | 1,71 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,08 | 1,07 | 1,09 | 1,07 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 139,55 | 169,37 | 145,66 | 142,85 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -9,04 | 21,37 | -14,00 | -1,93 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,53 | 13,72 | 13,90 | 13,85 |
Tỷ lệ EBIT | % | 15,09 | 6,32 | 8,07 | 7,45 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,98 | 78,95 | 78,95 | 79,43 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 30,18 | 19,53 | 15,88 | 17,40 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 84,22 | 69,91 | 90,46 | 72,76 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 189,68 | 148,82 | 183,78 | 193,80 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 66,80 | 63,89 | 66,73 | 70,41 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 12,69 | 13,35 | 11,10 | 13,96 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,93 | 7,85 | 6,28 | 9,42 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,07 | 0,09 | 0,09 | 0,09 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,08 | 0,07 | 0,09 | 0,07 |