DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21,99 | 20,30 | 22,11 | 21,79 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 42,65 | 41,63 | 47,13 | 46,06 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,42 | 0,43 | 0,43 | 0,44 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,22 | 1,14 | 1,08 | 1,07 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 746,10 | 661,18 | 627,85 | 647,67 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13,42 | -11,38 | -5,04 | 3,16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 56,84 | 52,67 | 58,06 | 58,47 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 52,33 | 49,17 | 53,54 | 53,47 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,22 | 94,12 | 97,87 | 99,81 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87,43 | 89,97 | 89,94 | 86,29 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 60,12 | 133,79 | 137,88 | 119,38 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 7,06 | 7,13 | 8,05 | 16,39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,57 | 4,81 | 4,25 | 19,85 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 185,15 | 169,77 | 179,89 | 247,03 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 175,71 | 147,06 | 203,66 | 337,45 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,87 | 1,92 | 2,93 | 4,34 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,83 | 1,88 | 2,86 | 4,27 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,79 | 0,80 | 0,79 | 0,70 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,22 | 0,14 | 0,08 | 0,07 |