DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,49 | 4,18 | 2,86 | 5,13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,14 | 1,19 | 0,77 | 1,82 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,19 | 1,16 | 1,14 | 1,11 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,32 | 3,03 | 3,27 | 2,54 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.160,89 | 1.312,66 | 1.455,25 | 1.900,09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 16,88 | 13,07 | 10,86 | 30,57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,90 | 6,78 | 6,94 | 6,66 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,75 | 4,64 | 5,14 | 4,71 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 30,36 | 32,47 | 26,66 | 48,58 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,99 | 78,93 | 56,02 | 79,40 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 86,86 | 83,85 | 76,01 | 113,17 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 100,84 | 105,98 | 96,91 | 77,64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,69 | 10,24 | 11,62 | 13,63 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 199,83 | 202,42 | 188,59 | 216,21 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 27,29 | 57,16 | 32,74 | 195,04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,04 | 1,09 | 1,05 | 1,21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,54 | 0,52 | 0,50 | 0,78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,36 | 0,41 | 0,34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,32 | 2,12 | 2,38 | 1,61 |