DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,34 | 12,18 | 11,69 | 4,51 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,36 | 2,14 | 2,01 | 1,04 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 4,59 | 4,58 | 4,58 | 2,32 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,42 | 1,25 | 1,27 | 1,86 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 500,28 | 447,84 | 464,08 | 333,34 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7,01 | -10,48 | 3,63 | -28,17 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,11 | 15,37 | 14,20 | 13,26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,16 | 3,20 | 2,90 | 1,41 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,38 | 92,56 | 94,03 | 99,33 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,46 | 72,18 | 73,61 | 74,56 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 26,82 | 27,09 | 17,86 | 15,10 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 24,18 | 28,79 | 37,24 | 134,85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 10,59 | 6,67 | 12,24 | 76,85 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 56,88 | 55,57 | 56,77 | 126,19 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 45,97 | 48,84 | 50,57 | 48,94 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,44 | 3,52 | 3,34 | 1,74 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,64 | 2,16 | 1,55 | 0,33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,30 | 0,29 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,42 | 0,25 | 0,27 | 0,86 |