DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,32 | 11,53 | 7,83 | 7,86 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,24 | 9,76 | 10,34 | 8,09 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,10 | 0,95 | 0,63 | 0,80 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,35 | 1,25 | 1,21 | 1,21 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.965,91 | 2.638,87 | 1.794,86 | 2.454,12 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 45,92 | -11,03 | -31,98 | 36,73 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,45 | 17,19 | 17,67 | 16,04 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10,71 | 12,40 | 15,00 | 11,38 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,19 | 94,70 | 94,32 | 94,89 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,77 | 83,13 | 73,11 | 74,90 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 62,73 | 60,97 | 86,72 | 71,17 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 16,73 | 19,06 | 14,32 | 6,88 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,02 | 22,56 | 30,14 | 24,18 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 122,65 | 137,52 | 238,19 | 167,63 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 425,97 | 509,62 | 690,26 | 600,61 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,75 | 2,05 | 2,44 | 2,14 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,51 | 1,78 | 2,29 | 2,04 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,63 | 0,64 | 0,59 | 0,63 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,40 | 0,30 | 0,26 | 0,26 |