DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,53 | 7,83 | 7,86 | 11,09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,76 | 10,34 | 8,09 | 12,06 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,95 | 0,63 | 0,80 | 0,71 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,25 | 1,21 | 1,21 | 1,29 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.638,87 | 1.794,86 | 2.454,12 | 2.588,98 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -11,03 | -31,98 | 36,73 | 5,50 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,19 | 17,67 | 16,04 | 20,13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12,40 | 15,00 | 11,38 | 15,60 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,70 | 94,32 | 94,89 | 94,35 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,13 | 73,11 | 74,90 | 81,95 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 60,97 | 86,72 | 71,17 | 84,40 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 19,06 | 14,32 | 6,43 | 6,57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,56 | 30,14 | 22,59 | 24,10 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 137,52 | 238,19 | 167,63 | 179,17 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 509,62 | 690,26 | 600,61 | 744,99 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,05 | 2,44 | 2,14 | 2,42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,78 | 2,29 | 2,04 | 2,20 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,59 | 0,63 | 0,65 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,30 | 0,26 | 0,26 | 0,34 |