DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,99 | 18,88 | 21,69 | 15,03 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,32 | 17,54 | 24,63 | 18,64 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,97 | 0,88 | 0,77 | 0,72 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,30 | 1,22 | 1,14 | 1,13 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 193,73 | 203,53 | 210,96 | 220,09 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,62 | 5,06 | 3,65 | 4,33 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40,73 | 44,38 | 49,46 | 47,54 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,30 | 22,04 | 27,80 | 28,20 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76,15 | 99,32 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 80,13 | 88,60 | 66,09 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 31,33 | 18,93 | 32,60 | 40,38 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 28,64 | 35,25 | 36,34 | 45,94 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 58,55 | 52,51 | 33,41 | 12,28 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 121,33 | 209,24 | 283,73 | 235,08 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 19,75 | 76,58 | 131,30 | 108,25 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,44 | 2,91 | 5,02 | 4,23 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,19 | 2,64 | 4,69 | 3,80 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,68 | 0,49 | 0,40 | 0,54 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,30 | 0,22 | 0,14 | 0,13 |