DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.73 | 0.91 | 3.99 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.65 | 2.24 | 9.10 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.30 | 0.26 | 0.32 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.56 | 1.57 | 1.36 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 116.84 | 101.82 | 113.79 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 116.42 | -12.86 | 11.75 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.07 | 6.07 | 11.07 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6.22 | 5.50 | 11.32 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58.68 | 40.74 | 82.35 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 97.56 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 29.17 | 42.69 | 60.27 |
Thời gian tồn kho | Date | 79.43 | 89.71 | 45.79 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 11.09 | 17.81 | 5.99 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 105.29 | 129.90 | 104.73 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 19.70 | 18.16 | 44.62 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.17 | 1.14 | 1.52 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.37 | 0.42 | 0.95 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.65 | 0.63 | 0.63 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.56 | 0.57 | 0.36 |