DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,42 | 4,61 | 7,16 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,80 | 0,80 | 0,77 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,26 | 0,38 | 0,78 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 16,30 | 14,98 | 11,84 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 651,16 | 915,07 | 1.527,10 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 79,74 | 40,53 | 66,88 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,53 | 4,15 | 3,58 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,36 | 1,39 | 1,27 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 73,39 | 72,14 | 78,69 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 79,94 | 77,23 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 80,73 | 58,42 | 37,81 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 192,20 | 128,27 | 52,04 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 96,94 | 70,95 | 51,26 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 327,91 | 222,80 | 107,62 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 43,98 | 33,47 | 40,66 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,02 | 1,02 | 1,02 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,39 | 0,39 | 0,49 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,06 | 0,07 | 0,08 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 15,30 | 13,98 | 10,84 |