DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22,94 | 10,42 | 13,83 | 14,34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 52,17 | 39,13 | 42,44 | 45,39 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,46 | 0,28 | 0,35 | 0,34 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,97 | 0,95 | 0,92 | 0,93 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 726,08 | 430,94 | 538,67 | 562,83 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 46,61 | -40,65 | 25,00 | 4,48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 71,79 | 59,69 | 60,91 | 60,38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 64,59 | 50,40 | 51,04 | 53,00 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,66 | 90,68 | 98,19 | 99,72 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,57 | 85,60 | 84,68 | 85,87 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 78,94 | 185,85 | 74,57 | 51,97 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 7,26 | 11,62 | 9,26 | 13,72 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 10,30 | 9,01 | 46,82 | 78,53 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 186,18 | 316,50 | 159,56 | 144,07 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 255,16 | 221,88 | 93,68 | 122,78 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,22 | 2,46 | 1,66 | 2,24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,14 | 2,36 | 1,60 | 2,17 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,77 | 0,76 | 0,85 | 0,87 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,13 | 0,12 | 0,09 | 0,10 |