DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,46 | 4,74 | 4,43 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 39,35 | 52,90 | 46,57 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,09 | 0,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 0,94 | 0,95 | 0,93 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 101,67 | 155,05 | 174,08 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -25,43 | 52,51 | 12,27 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 60,18 | 65,45 | 59,90 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 46,66 | 61,69 | 54,71 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,82 | 99,65 | 100,08 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,34 | 86,07 | 85,04 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 95,43 | 72,50 | 63,17 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 38,79 | 25,55 | 12,97 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 125,84 | 128,65 | 53,47 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 202,73 | 127,36 | 145,64 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 41,39 | 65,94 | 149,18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,22 | 1,44 | 2,16 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,15 | 1,34 | 2,08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,85 | 0,87 | 0,84 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,12 | 0,12 | 0,11 |