DUPONT
| Unit | 2021 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 59.43 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,719.90 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.21 |
Management Effectiveness
| Unit | 2021 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 4.51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -75.78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -52.98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 16,960.57 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.81 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92.86 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2021 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 32,974.31 |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 712.97 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 33,273.33 |
Financial Strength
| Unit | 2021 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 162.97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.66 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.65 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.71 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.21 |