DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.12 | 0.06 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.10 | 0.55 | 0.06 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.32 | 0.68 | 0.26 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.80 | 3.70 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 307.47 | 654.15 | 253.84 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -5.45 | 112.75 | -61.20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.84 | 3.58 | 7.21 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.31 | 1.95 | 3.09 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 4.42 | 35.72 | 2.01 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 79.52 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 83.94 | 41.66 | 107.31 |
| Thời gian tồn kho | Date | 85.39 | 33.81 | 90.53 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 17.07 | 9.11 | 24.40 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 183.03 | 83.46 | 215.03 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -0.27 | 54.34 | 14.31 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.00 | 1.10 | 1.02 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.55 | 0.67 | 0.62 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.37 | 0.38 | 0.38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.80 | 2.70 |