DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.83 | -12.86 | -408.39 | 59.43 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17.00 | -41.70 | -590.74 | 86.07 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.12 | 0.09 | 0.07 | 0.19 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.23 | 3.55 | 9.72 | 3.69 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 176.54 | 115.90 | 48.76 | 128.30 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -63.77 | -34.35 | -57.92 | 163.10 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 51.57 | 14.65 | 42.59 | 24.15 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 22.17 | -41.14 | -587.99 | 86.54 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 99.93 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.66 | 101.36 | 100.47 | 99.53 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1,228.84 | 1,757.52 | 793.34 | 239.30 |
| Thời gian tồn kho | Date | 1,980.17 | 1,610.94 | 5,153.71 | 1,760.50 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 608.03 | 532.33 | 1,873.76 | 561.61 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,867.32 | 2,687.94 | 2,994.13 | 1,137.74 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -41.67 | -70.41 | -179.87 | -33.47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.96 | 0.92 | 0.69 | 0.92 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.64 | 0.62 | 0.28 | 0.25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.36 | 0.36 | 0.42 | 0.42 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.23 | 2.55 | 8.72 | 2.70 |