DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.58 | 5.86 | 3.16 | 1.35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.36 | 1.04 | 0.46 | 0.14 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 3.56 | 2.99 | 2.25 | 2.22 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.77 | 1.88 | 3.04 | 4.23 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 252.79 | 226.78 | 268.35 | 352.56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -9.20 | -10.29 | 18.33 | 31.38 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.88 | 7.85 | 6.50 | 5.50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.25 | 2.29 | 1.48 | 1.41 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77.55 | 57.41 | 39.15 | 12.86 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.23 | 79.43 | 79.98 | 79.61 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 16.18 | 22.69 | 37.97 | 14.56 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 50.64 | 58.35 | 63.92 | 71.51 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 20.71 | 12.93 | 13.68 | 14.96 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 68.02 | 83.20 | 123.71 | 131.59 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 16.33 | 16.35 | 11.54 | 6.26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.53 | 1.46 | 1.15 | 1.05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.47 | 0.52 | 0.60 | 0.51 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.34 | 0.32 | 0.24 | 0.20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.77 | 0.88 | 2.04 | 3.23 |