DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.21 | 7.47 | 6.40 | 2.99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23.03 | 17.38 | 9.36 | 6.33 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.21 | 0.30 | 0.37 | 0.26 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.48 | 1.45 | 1.86 | 1.80 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 914.24 | 1,230.48 | 1,499.33 | 1,072.04 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.95 | 34.59 | 21.85 | -28.50 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.73 | 14.01 | 17.14 | 17.64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 35.94 | 23.12 | 21.66 | 12.74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82.90 | 98.76 | 63.98 | 73.45 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.30 | 76.13 | 67.58 | 67.62 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 205.15 | 159.84 | 250.08 | 170.38 |
| Thời gian tồn kho | Date | 223.97 | 119.30 | 137.20 | 242.95 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 52.21 | 21.63 | 29.85 | 53.44 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 574.54 | 421.58 | 496.53 | 551.62 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 528.96 | 874.83 | 928.86 | 396.18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.58 | 2.60 | 1.84 | 1.32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.05 | 1.94 | 1.41 | 0.83 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.67 | 0.66 | 0.50 | 0.60 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.62 | 0.54 | 0.90 | 0.84 |