DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,70 | 7,21 | 7,47 | 6,90 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23,66 | 23,03 | 17,38 | 9,36 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,26 | 0,21 | 0,30 | 0,37 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,43 | 1,48 | 1,45 | 2,01 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 905,68 | 914,24 | 1.230,48 | 1.499,33 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 92,08 | 0,95 | 34,59 | 21,85 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,56 | 14,73 | 14,01 | 17,14 |
Tỷ lệ EBIT | % | 30,08 | 35,94 | 23,12 | 21,66 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,43 | 82,90 | 98,76 | 63,98 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,74 | 77,30 | 76,13 | 67,58 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 258,10 | 205,15 | 159,84 | 251,53 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 141,53 | 223,97 | 119,30 | 118,54 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 60,51 | 52,21 | 21,63 | 106,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 592,79 | 574,54 | 421,58 | 513,87 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 811,32 | 528,96 | 874,83 | 738,03 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,23 | 1,58 | 2,60 | 1,54 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,79 | 1,05 | 1,94 | 1,24 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,67 | 0,66 | 0,49 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,61 | 0,62 | 0,54 | 1,12 |