DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,39 | 6,00 | 3,80 | 1,43 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,65 | 0,94 | 0,69 | 0,26 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,69 | 4,31 | 3,64 | 3,58 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,42 | 1,48 | 1,51 | 1,53 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 495,60 | 610,16 | 509,35 | 489,30 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -17,12 | 23,11 | -16,52 | -3,94 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,53 | 4,49 | 4,12 | 4,77 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,82 | 1,18 | 0,90 | 0,40 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,03 | 79,42 | 77,04 | 65,65 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 10,84 | 9,23 | 13,35 | 44,77 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 1,73 | 1,48 | 1,96 | 2,41 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,44 | 19,81 | 22,63 | 20,71 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 97,40 | 83,58 | 98,03 | 99,85 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 94,69 | 95,98 | 91,53 | 89,11 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,52 | 3,19 | 3,02 | 2,99 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,45 | 3,13 | 2,96 | 2,92 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,02 | 0,01 | 0,02 | 0,02 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,42 | 0,48 | 0,51 | 0,53 |