DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,33 | 7,88 | 2,59 | -5,51 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30,46 | 27,24 | 11,07 | -19,19 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,33 | 0,25 | 0,17 | 0,20 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,51 | 1,16 | 1,34 | 1,43 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 463,26 | 531,95 | 443,15 | 493,43 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12,38 | 14,83 | -16,69 | 11,35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 45,40 | 41,01 | 27,96 | 5,37 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 39,15 | 34,94 | 16,62 | -11,93 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,08 | 85,75 | 75,46 | 157,92 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 97,16 | 90,94 | 88,24 | 101,89 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 81,63 | 274,81 | 181,65 | 32,29 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 21,48 | 17,03 | 15,88 | 24,14 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,78 | 15,03 | 27,57 | 33,28 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 151,88 | 425,59 | 245,48 | 89,75 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -91,62 | 396,01 | 136,10 | -122,34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,68 | 2,77 | 1,84 | 0,50 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,62 | 2,68 | 1,71 | 0,36 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,86 | 0,71 | 0,88 | 0,95 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,51 | 0,22 | 0,37 | 0,43 |