DUPONT
| Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,00 | 2,22 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,00 | 5,37 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,20 | 0,06 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,08 | 2,02 | 2,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 6,75 | 10,41 | 3,04 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -51,00 | 54,12 | -70,80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,67 | 16,95 | 24,99 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,40 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 151,41 | 74,20 | 280,82 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 104,46 | 34,58 | 432,84 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 108,79 | 40,00 | 399,01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 286,28 | 160,23 | 591,85 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2024 | Q4 2024 | Q1 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -5,51 | -7,45 | -6,69 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,79 | 0,71 | 0,75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,59 | 0,55 | 0,46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,59 | 0,64 | 0,62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,08 | 1,02 | 1,05 |