DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,48 | 0,00 | 2,22 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,23 | 0,00 | 5,37 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,25 | 0,13 | 0,20 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,21 | 2,08 | 2,02 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 13,78 | 6,75 | 10,41 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 43,58 | -51,00 | 54,12 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,78 | 18,67 | 16,95 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,76 | 77,40 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 67,07 | 151,41 | 74,20 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 37,01 | 104,46 | 34,58 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 74,29 | 108,79 | 40,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 150,69 | 286,28 | 160,23 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -6,99 | -5,51 | -7,45 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,77 | 0,79 | 0,71 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,62 | 0,59 | 0,55 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,59 | 0,64 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,21 | 1,08 | 1,02 |