DUPONT
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.16 | 0.16 | 0.27 | 0.81 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.04 | 0.06 | 0.15 | 0.18 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.48 | 0.39 | 0.27 | 0.73 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 7.58 | 6.92 | 6.88 | 6.04 |
管理有効性
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 144.67 | 108.56 | 72.55 | 177.38 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -10.31 | -24.96 | -33.17 | 144.50 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.40 | 12.43 | 22.23 | 8.93 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2.11 | 4.23 | 4.01 | 1.93 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 19.60 | 10.67 | 9.68 | 15.00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 10.46 | 13.15 | 37.58 | 62.97 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 267.37 | 229.83 | 363.72 | 154.08 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 349.10 | 600.79 | 987.31 | 287.07 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 37.74 | 103.45 | 185.79 | 120.33 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 632.41 | 779.06 | 1,188.10 | 465.00 |
金融銀行ニュース
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 129.48 | 123.09 | 151.52 | 24.96 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.07 | 2.13 | 2.79 | 1.12 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.99 | 0.64 | 0.93 | 0.49 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.18 | 0.16 | 0.14 | 0.07 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 6.58 | 5.92 | 5.88 | 5.04 |