DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.16 | 0.27 | 0.81 | 0.81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.06 | 0.15 | 0.18 | 0.14 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.39 | 0.27 | 0.73 | 0.88 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 6.92 | 6.88 | 6.04 | 6.34 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 108.56 | 72.55 | 177.38 | 224.78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -24.96 | -33.17 | 144.50 | 26.72 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.43 | 22.23 | 8.93 | 7.43 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.23 | 4.01 | 1.93 | 2.52 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 10.67 | 9.68 | 15.00 | 21.35 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 13.15 | 37.58 | 62.97 | 26.93 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 229.83 | 363.72 | 154.08 | 184.87 |
| Thời gian tồn kho | Date | 600.79 | 987.31 | 287.07 | 213.56 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 103.45 | 185.79 | 120.33 | 78.27 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 779.06 | 1,188.10 | 465.00 | 397.37 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 123.09 | 151.52 | 24.96 | 29.18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.13 | 2.79 | 1.12 | 1.14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.64 | 0.93 | 0.49 | 0.57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.16 | 0.14 | 0.07 | 0.04 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 5.92 | 5.88 | 5.04 | 5.34 |