DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,65 | 5,48 | 10,50 | 13,41 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 27,59 | 16,57 | 31,16 | 34,00 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,18 | 0,15 | 0,17 | 0,23 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,40 | 2,21 | 1,95 | 1,75 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 808,70 | 655,48 | 734,11 | 934,50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 22,28 | -18,95 | 12,00 | 27,30 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 61,91 | 56,12 | 57,69 | 57,27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 53,25 | 50,73 | 53,33 | 50,23 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 55,47 | 36,40 | 62,68 | 72,68 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93,40 | 89,72 | 93,23 | 93,13 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 53,65 | 107,10 | 121,62 | 121,43 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,94 | 7,39 | 3,96 | 8,66 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 91,65 | 109,45 | 135,63 | 130,10 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -201,74 | -214,88 | -74,43 | -52,37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,50 | 0,48 | 0,79 | 0,86 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,50 | 0,48 | 0,78 | 0,86 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,96 | 0,96 | 0,94 | 0,92 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,40 | 1,21 | 0,95 | 0,75 |