DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,79 | 7,42 | 7,13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,04 | 11,76 | 11,41 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,52 | 0,51 | 0,51 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,30 | 1,24 | 1,23 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 220,28 | 211,04 | 224,66 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 22,52 | -4,20 | 6,45 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,06 | 21,99 | 21,79 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13,21 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,00 | 89,00 | 86,97 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 10,95 | 10,92 | 5,69 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 24,12 | 27,73 | 24,98 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 39,94 | 31,35 | 30,55 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 107,21 | 107,74 | 112,90 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 159,35 | 167,37 | 194,89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,60 | 3,05 | 3,35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,15 | 2,44 | 2,76 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,40 | 0,37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,30 | 0,24 | 0,23 |