DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.13 | 3.77 | 6.20 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.41 | 6.98 | 10.30 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.51 | 0.45 | 0.48 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.23 | 1.21 | 1.26 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 224.66 | 191.73 | 207.58 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6.45 | -14.66 | 8.27 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.79 | 18.67 | 20.29 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.85 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.97 | 88.82 | 88.82 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 5.69 | 6.13 | 10.34 |
| Thời gian tồn kho | Date | 24.98 | 36.28 | 36.92 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 30.55 | 35.09 | 38.88 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 112.90 | 127.51 | 118.83 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 194.89 | 194.22 | 180.97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.35 | 3.64 | 3.03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.76 | 2.80 | 2.29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.37 | 0.38 | 0.38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.23 | 0.21 | 0.26 |