DUPONT
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,43 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,35 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.163,52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -11,29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,28 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,09 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,74 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 70,88 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 95,47 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,09 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 28,85 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 178,69 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 289,86 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,37 |