DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,42 | 19,80 | 31,44 | 20,35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,99 | 12,44 | 20,93 | 15,47 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,86 | 0,95 | 0,96 | 0,85 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,74 | 1,67 | 1,56 | 1,55 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 675,53 | 829,98 | 1.071,60 | 1.115,54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3,87 | 22,86 | 29,11 | 4,10 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,28 | 20,39 | 31,42 | 22,17 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 16,32 | 15,66 | 27,07 | 19,94 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,17 | 90,03 | 96,84 | 97,18 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,24 | 88,21 | 79,87 | 79,79 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 11,17 | 11,90 | 7,56 | 7,52 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 13,25 | 8,65 | 8,84 | 45,13 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 59,57 | 63,08 | 72,67 | 84,96 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 133,44 | 153,23 | 195,80 | 200,86 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 64,17 | 110,10 | 261,42 | 273,34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,35 | 1,46 | 1,83 | 1,80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,25 | 1,40 | 1,78 | 1,47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 | 0,60 | 0,48 | 0,53 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,74 | 0,67 | 0,56 | 0,55 |