DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.98 | -1.86 | -7.45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.72 | -8.17 | -14.74 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.73 | 0.22 | 0.49 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.87 | 1.03 | 1.02 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 263.41 | 43.35 | 89.71 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -15.18 | -83.54 | 106.96 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2.27 | 4.80 | -5.12 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.96 | -9.89 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.88 | 103.14 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.50 | 80.07 | 102.18 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 37.96 | 0.77 | 5.57 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 71.81 | 354.68 | 68.73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 14.66 | 3.15 | 0.05 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 119.51 | 375.56 | 168.29 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 176.27 | 173.07 | 161.10 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.04 | 33.44 | 38.00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.77 | 1.64 | 22.08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.05 | 0.09 | 0.09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.87 | 0.03 | 0.02 |