DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,06 | 1,52 | 2,58 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21,24 | 15,92 | 25,14 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,08 | 0,09 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,13 | 1,17 | 1,15 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 31,41 | 30,88 | 33,52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19,73 | -1,70 | 8,54 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,66 | 14,49 | 17,20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87,32 | 86,72 | 66,36 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 166,71 | 468,38 | 164,06 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,56 | 0,54 | 0,29 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,93 | 33,00 | 24,51 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 655,59 | 708,84 | 672,27 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 187,29 | 192,29 | 206,53 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,88 | 5,04 | 6,11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,85 | 5,00 | 6,08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,36 | 0,34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,14 | 0,17 | 0,15 |