DUPONT
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.97 | 2.06 | 1.52 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.85 | 21.24 | 15.92 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.09 | 0.08 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.12 | 1.13 | 1.17 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 26.23 | 31.41 | 30.88 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.09 | 19.73 | -1.70 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.57 | 16.66 | 14.49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72.45 | 87.32 | 86.72 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 185.48 | 166.71 | 468.38 |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.25 | 0.56 | 0.54 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 37.43 | 32.93 | 33.00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 781.72 | 655.59 | 708.84 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 189.91 | 187.29 | 192.29 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 6.45 | 5.88 | 5.04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 6.40 | 5.85 | 5.00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.37 | 0.39 | 0.36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.13 | 0.14 | 0.17 |