DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.52 | 2.58 | 2.18 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15.92 | 25.14 | 22.20 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.08 | 0.09 | 0.09 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.17 | 1.15 | 1.15 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 30.88 | 33.52 | 32.57 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1.70 | 8.54 | -2.83 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.49 | 17.20 | 14.38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.72 | 66.36 | 89.24 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 468.38 | 164.06 | 474.40 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.54 | 0.29 | 0.66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 33.00 | 24.51 | 31.25 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 708.84 | 672.27 | 713.14 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 192.29 | 206.53 | 212.02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 5.04 | 6.11 | 5.99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.00 | 6.08 | 5.94 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.36 | 0.34 | 0.33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.17 | 0.15 | 0.15 |