DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -23.78 | -33.63 | -57.09 | -37.00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -10.79 | -11.73 | -9.31 | -4.96 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.95 | 0.99 | 1.40 | 1.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.32 | 2.90 | 4.37 | 7.27 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 51.84 | 50.44 | 68.60 | 60.79 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -6.35 | -2.69 | 36.00 | -11.38 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -2.40 | -4.25 | -0.30 | 5.75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -10.51 | -11.63 | -8.57 | -3.96 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 101.23 | 100.15 | 100.23 | 114.21 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 101.40 | 100.69 | 108.33 | 109.62 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 229.80 | 222.08 | 175.07 | 261.47 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 28.72 | 26.39 | 2.72 | 4.27 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 133.76 | 154.62 | 138.34 | 172.10 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 272.69 | 266.67 | 190.09 | 280.09 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 7.84 | 3.48 | -1.36 | -3.62 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.25 | 1.10 | 0.96 | 0.93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.07 | 0.94 | 0.90 | 0.89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.29 | 0.28 | 0.27 | 0.21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.32 | 1.91 | 3.38 | 6.28 |