Chỉ tiêu về vốn
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn chủ sở hữu/Huy động | % | 14,70 | 15,92 | 15,53 |
| Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản | % | 8,33 | 8,43 | 8,71 |
Chỉ tiêu về chất lượng tài sản
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS | % | |||
| Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ | % | 1,31 | 1,27 | 1,27 |
| Chi phí dự phòng/Dư nợ | % | 0,32 | 0,33 | 0,31 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 67,68 | 67,81 | 67,60 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 14,70 | 15,92 | 15,53 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng tài sản | % | 2,38 | 2,31 | 1,45 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 4,70 | 2,51 | 1,13 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 1,16 | -4,34 | 7,40 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA (%) | % | 0,30 | 0,30 | 0,40 |
| ROE (%) | % | 3,59 | 3,51 | 4,56 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 62,18 | 61,39 | 66,51 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 119,46 | 128,02 | 120,54 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | |||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % |