|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
1,521,580
|
1,617,931
|
1,681,071
|
1,639,368
|
3,552,574
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
24,890,710
|
10,062,633
|
8,217,767
|
9,909,074
|
8,998,068
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
27,985,117
|
51,899,808
|
68,197,574
|
105,588,516
|
104,411,120
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
11,747,285
|
27,161,023
|
56,382,159
|
49,847,544
|
59,469,540
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
16,237,832
|
24,738,785
|
11,815,415
|
55,740,972
|
44,941,580
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
20,958
|
156,721
|
821,872
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
199,116,430
|
228,879,249
|
262,074,228
|
318,316,079
|
377,113,195
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
201,516,754
|
231,944,016
|
266,345,545
|
324,009,713
|
381,972,016
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-2,400,324
|
-3,064,767
|
-4,271,317
|
-5,693,634
|
-4,858,821
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
44,737,181
|
40,278,720
|
60,988,364
|
50,344,312
|
51,149,531
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
44,714,514
|
40,250,383
|
60,956,278
|
50,345,812
|
51,149,531
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
42,380
|
42,380
|
42,380
|
42,380
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-19,713
|
-14,043
|
-10,294
|
-43,880
|
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
69,544
|
172,617
|
85,827
|
78,236
|
73,789
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
69,719
|
172,827
|
86,037
|
78,446
|
73,999
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-175
|
-210
|
-210
|
-210
|
-210
|
|
X. Tài sản cố định
|
604,158
|
699,685
|
756,166
|
795,270
|
846,859
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
302,045
|
407,765
|
466,709
|
493,207
|
548,915
|
|
- Nguyên giá
|
838,439
|
993,287
|
1,119,671
|
1,252,508
|
1,260,794
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-536,394
|
-585,522
|
-652,962
|
-759,301
|
-711,879
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
302,113
|
291,920
|
289,457
|
302,063
|
297,944
|
|
- Nguyên giá
|
583,271
|
633,324
|
694,854
|
777,031
|
843,503
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-281,158
|
-341,404
|
-405,397
|
-474,968
|
-545,559
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
2,847
|
2,642
|
2,501
|
2,360
|
2,219
|
|
- Nguyên giá
|
3,604
|
3,542
|
3,542
|
3,542
|
3,542
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-757
|
-900
|
-1,041
|
-1,182
|
-1,323
|
|
XII. Tài sản có khác
|
10,589,562
|
9,434,943
|
7,720,365
|
5,663,279
|
9,951,086
|
|
1. Các khoản phải thu
|
7,627,526
|
5,523,384
|
3,003,801
|
1,952,679
|
4,017,129
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
1,856,781
|
2,432,288
|
3,663,279
|
2,572,270
|
3,902,271
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
1,002
|
965
|
|
4. Tài sản có khác
|
1,154,349
|
1,511,083
|
1,064,349
|
1,137,572
|
2,030,721
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-49,094
|
-31,812
|
-11,064
|
-244
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
309,517,129
|
343,069,186
|
409,880,584
|
493,158,366
|
556,098,441
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
|
|
|
18,586,891
|
10,980,813
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
64,456,470
|
71,166,441
|
98,639,721
|
123,200,585
|
157,508,961
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
38,019,670
|
45,957,711
|
74,755,571
|
94,513,735
|
117,968,284
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
26,436,800
|
25,208,730
|
23,884,150
|
28,686,850
|
39,540,677
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
173,564,890
|
200,123,940
|
236,577,266
|
276,308,322
|
294,577,661
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
63,933
|
|
|
|
105,602
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
8,648
|
8,092
|
6,930
|
5,368
|
3,306
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
42,298,182
|
31,774,818
|
23,896,936
|
23,262,579
|
35,070,700
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
4,834,266
|
7,344,850
|
12,820,776
|
9,932,815
|
10,946,659
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
2,552,618
|
3,737,624
|
4,218,295
|
3,382,767
|
4,298,773
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
8,602,481
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
2,281,648
|
3,607,226
|
|
|
6,647,886
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
6,550,048
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
24,290,740
|
32,651,045
|
37,938,955
|
41,861,806
|
46,904,739
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
15,532,910
|
21,078,270
|
25,369,708
|
29,793,045
|
34,042,003
|
|
- Vốn điều lệ
|
15,531,430
|
21,076,730
|
25,368,075
|
29,791,278
|
34,040,057
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
1,480
|
1,540
|
1,633
|
1,767
|
1,946
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
1,786,751
|
2,517,553
|
3,470,408
|
4,333,344
|
5,346,721
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
9,098,839
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
6,971,079
|
9,055,222
|
|
7,735,417
|
7,516,015
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
309,517,129
|
343,069,186
|
409,880,584
|
493,158,366
|
556,098,441
|