単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 20,916,556 26,933,832 34,336,678 33,533,947 34,994,008
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -9,431,875 -11,361,778 -17,726,445 -16,528,054 -19,315,843
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 2,741,952 3,188,381 3,326,781 1,765,459 2,105,341
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 43,264 -456,545 665,975 782,521 -76,018
- Thu nhập khác 5,632 -23,991 96,475 53,056 36,941
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 215,358 376,831 692,749 1,247,253 1,841,868
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -5,342,256 -6,198,153 -6,265,054 -7,236,019 -7,325,497
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -1,409,480 -989,730 -2,328,881 -1,959,227 -1,943,702
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 7,739,151 11,468,847 12,798,278 11,658,936 10,317,098
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác -14,701,814 -8,500,953 12,923,370 -43,925,557 10,799,392
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -3,291,040 5,464,131 -21,705,895 10,610,466 -761,339
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 23,753 -20,958 -135,763 -665,151 821,872
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -31,905,883 -30,371,148 -34,314,112 -57,656,519 -57,957,823
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -946,088 -633,712 -3,662,477 -2,941,305 -4,344,489
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -5,974,624 1,590,047 2,706,420 975,498 -2,948,977
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN 0 18,586,891 -7,606,078
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 21,968,948 6,709,971 27,473,280 24,560,864 34,308,376
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 23,215,795 26,559,050 36,453,326 39,731,056 18,269,339
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 13,739,319 -10,523,364 -7,877,882 -634,357 11,808,121
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro -1,440 -556 -1,162 -1,562 -2,062
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 63,933 -63,933 0 105,602
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động -295,592 240,313 5,160,845 -1,791,751 126,359
- Chi từ các quỹ của TCTD 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 9,634,418 1,917,735 29,818,228 -1,492,491 12,935,391
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0
- Mua sắm TSCĐ -326,118 -240,720 -223,134 -225,580 -230,834
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0 2,042 2,388 190 2,104
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 2,890
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 1,766 2,895 3,345 3,745 2,745
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -321,462 -235,783 -217,401 -221,645 -225,985
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 130
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0 -3,161,510 -3,171,009 -2,085,389
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0 60 93 134 179
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 130 60 -3,161,417 -3,170,875 -2,085,210
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 9,313,086 1,682,012 26,439,410 -4,885,011 10,624,196
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 28,846,489 38,159,575 39,841,587 66,280,997 61,395,986
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 38,159,575 39,841,587 66,280,997 61,395,986 72,020,182