|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
8,653,448
|
9,423,711
|
8,909,832
|
10,026,334
|
11,163,625
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-4,595,934
|
-4,702,172
|
-5,972,899
|
-5,179,788
|
-5,809,250
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
401,038
|
493,530
|
833,043
|
1,989,480
|
1,074,981
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
229,658
|
-92,678
|
-356,321
|
-486,238
|
-471,723
|
|
- Thu nhập khác
|
14,879
|
-5,357
|
27,233
|
-36,045
|
-37,725
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
501,516
|
436,166
|
561,909
|
354,422
|
433,807
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-1,725,940
|
-1,772,236
|
-1,817,200
|
-1,953,533
|
-1,611,932
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-201,552
|
-427,289
|
-4,372
|
-1,187,113
|
-105,638
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
3,277,113
|
3,353,675
|
2,181,225
|
3,527,519
|
4,636,145
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
2,959,351
|
-8,636,794
|
19,975,435
|
-3,232,081
|
-8,593,580
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
-17,771,824
|
14,040,360
|
2,064,415
|
2,060,448
|
-187,290
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
421,581
|
|
0
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-21,906,618
|
-16,669,566
|
-9,233,735
|
-4,284,988
|
-10,825,610
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-823,997
|
-991,289
|
-1,308,368
|
-1,168,463
|
-1,113,207
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
-355,635
|
-623,271
|
-1,919,246
|
-1,991,580
|
226,998
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
4,676,940
|
-1,245,425
|
-2,197,806
|
2,878,948
|
10,475,796
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
3,819,833
|
10,811,665
|
19,008,105
|
-15,962,490
|
1,382,614
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
22,094,915
|
3,536,208
|
-13,351,498
|
21,796,177
|
1,077,710
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
3,400,000
|
-2,055,000
|
7,925,700
|
-300,000
|
3,200,000
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
-1,541
|
-79
|
-80
|
-309
|
-275
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
47,047
|
317,181
|
-258,626
|
141,979
|
-79,925
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
588,087
|
-738,890
|
-509,705
|
-3,137,891
|
115,309
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
425,252
|
1,098,775
|
22,375,816
|
327,269
|
314,685
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-23,935
|
-112,987
|
-55,194
|
-199,786
|
-152,869
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
933
|
|
641
|
151
|
231
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
100
|
2,645
|
|
|
200
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-22,902
|
-110,342
|
-54,553
|
-199,635
|
-152,438
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
-2,085,389
|
|
0
|
|
-3,063,605
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
179
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
-2,085,389
|
179
|
0
|
|
-3,063,605
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1,683,039
|
988,612
|
22,321,263
|
127,634
|
-2,901,358
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
50,393,346
|
48,710,307
|
49,698,919
|
72,020,182
|
72,147,816
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
48,710,307
|
49,698,919
|
72,020,182
|
72,147,816
|
69,246,458
|