単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 8,700,028 9,286,721 9,942,702 10,384,874 11,598,484
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -4,731,334 -5,113,995 -5,729,071 -6,346,308 -7,230,515
Thu nhập lãi thuần 3,968,694 4,172,726 4,213,631 4,038,566 4,367,969
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 920,752 1,048,528 1,426,876 2,651,722 1,520,683
Chi phí hoạt động dịch vụ -519,714 -554,998 -593,833 -662,242 -445,702
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 401,038 493,530 833,043 1,989,480 1,074,981
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 108,287 -98,592 -278,200 -355,733 -423,143
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 0
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 121,371 5,914 -76,621 -130,505 -48,580
Thu nhập từ hoạt động khác 637,523 550,364 700,324 483,752 610,049
Chi phí hoạt động khác -120,195 -119,555 -110,541 -165,224 -213,736
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 517,328 430,809 589,783 318,528 396,313
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 100 2,645 200
Chi phí hoạt động -1,885,615 -1,819,160 -1,971,196 -1,852,742 -1,703,809
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 3,231,203 3,187,872 3,310,440 4,007,594 3,663,931
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -635,637 -1,157,888 -1,252,162 -1,204,926 -1,280,891
Tổng lợi nhuận trước thuế 2,595,566 2,029,984 2,058,278 2,802,668 2,383,040
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -519,097 -405,471 -410,257 -561,477 -477,616
Chi phí thuế TNDN giữ lại -37
Chi phí thuế TNDN -519,097 -405,471 -410,294 -561,477 -477,616
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,076,469 1,624,513 1,647,984 2,241,191 1,905,424
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,076,469 1,624,513 1,647,984 2,241,191 1,905,424
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)