単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 8,268,222 8,394,558 8,700,028 9,286,721 9,942,702
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -4,351,857 -4,657,449 -4,731,334 -5,113,995 -5,729,071
Thu nhập lãi thuần 3,916,365 3,737,109 3,968,694 4,172,726 4,213,631
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 828,225 804,606 920,752 1,048,528 1,426,876
Chi phí hoạt động dịch vụ -174,475 -426,876 -519,714 -554,998 -593,833
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 653,750 377,730 401,038 493,530 833,043
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 49,019 114,213 108,287 -98,592 -278,200
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 0 0
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 145,103 29,110 121,371 5,914 -76,621
Thu nhập từ hoạt động khác 628,112 450,072 637,523 550,364 700,324
Chi phí hoạt động khác -116,978 -107,079 -120,195 -119,555 -110,541
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 511,134 342,993 517,328 430,809 589,783
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 100 2,645
Chi phí hoạt động -1,751,746 -1,759,035 -1,885,615 -1,819,160 -1,971,196
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 3,523,625 2,842,120 3,231,203 3,187,872 3,310,440
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -1,122,516 -421,332 -635,637 -1,157,888 -1,252,162
Tổng lợi nhuận trước thuế 2,401,109 2,420,788 2,595,566 2,029,984 2,058,278
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -480,921 -484,324 -519,097 -405,471 -410,257
Chi phí thuế TNDN giữ lại 1,002 -37
Chi phí thuế TNDN -479,919 -484,324 -519,097 -405,471 -410,294
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,921,190 1,936,464 2,076,469 1,624,513 1,647,984
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,921,190 1,936,464 2,076,469 1,624,513 1,647,984
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)