|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
8,044,821
|
8,268,222
|
8,394,558
|
8,700,028
|
9,286,721
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-3,985,082
|
-4,351,857
|
-4,657,449
|
-4,731,334
|
-5,113,995
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
4,059,739
|
3,916,365
|
3,737,109
|
3,968,694
|
4,172,726
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
853,599
|
828,225
|
804,606
|
920,752
|
1,048,528
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-444,419
|
-174,475
|
-426,876
|
-519,714
|
-554,998
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
409,180
|
653,750
|
377,730
|
401,038
|
493,530
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
136,506
|
49,019
|
114,213
|
108,287
|
-98,592
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
65,932
|
145,103
|
29,110
|
121,371
|
5,914
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
321,521
|
628,112
|
450,072
|
637,523
|
550,364
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-60,244
|
-116,978
|
-107,079
|
-120,195
|
-119,555
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
261,277
|
511,134
|
342,993
|
517,328
|
430,809
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
3,346
|
|
|
100
|
2,645
|
|
Chi phí hoạt động
|
-1,782,264
|
-1,751,746
|
-1,759,035
|
-1,885,615
|
-1,819,160
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
3,153,716
|
3,523,625
|
2,842,120
|
3,231,203
|
3,187,872
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-1,155,569
|
-1,122,516
|
-421,332
|
-635,637
|
-1,157,888
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
1,998,147
|
2,401,109
|
2,420,788
|
2,595,566
|
2,029,984
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-398,974
|
-480,921
|
-484,324
|
-519,097
|
-405,471
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
1,002
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-398,974
|
-479,919
|
-484,324
|
-519,097
|
-405,471
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,599,173
|
1,921,190
|
1,936,464
|
2,076,469
|
1,624,513
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,599,173
|
1,921,190
|
1,936,464
|
2,076,469
|
1,624,513
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|