Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| 株主資本/Huy động | % | 16.04 | 15.15 | 15.92 |
| 株主資本/Tổng tài sản | % | 9.26 | 8.49 | 8.43 |
Asset Quality
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | |||
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.60 | 1.76 | 1.27 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 1.95 | 1.47 | 0.98 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 63.94 | 64.55 | 67.81 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 16.04 | 15.15 | 15.92 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| 資産成長 | % | 19.47 | 20.32 | 12.76 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 14.50 | 21.46 | 18.47 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 18.22 | 16.79 | 6.61 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA (%) | % | 2.09 | 1.46 | 1.31 |
| ROE (%) | % | 22.57 | 17.21 | 15.53 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 69.98 | 64.26 | 61.43 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 110.78 | 115.20 | 128.02 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | |||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % |