Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| 株主資本/Huy động | % | 14.33 | 14.70 | 15.92 |
| 株主資本/Tổng tài sản | % | 8.22 | 8.33 | 8.43 |
Asset Quality
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | |||
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.32 | 1.31 | 1.27 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.18 | 0.32 | 0.33 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 66.18 | 67.68 | 67.81 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 14.33 | 14.70 | 15.92 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| 資産成長 | % | 7.10 | 2.38 | 2.31 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 6.71 | 4.70 | 2.51 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 7.83 | 1.16 | -4.34 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA (%) | % | 0.39 | 0.30 | 0.30 |
| ROE (%) | % | 4.76 | 3.59 | 3.51 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 61.70 | 62.18 | 61.39 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 115.43 | 119.46 | 128.02 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | |||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % |