DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.02 | 1.26 | 0.52 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 25.43 | 9.87 | 4.57 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | 0.11 | 0.10 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.12 | 1.15 | 1.10 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 149.28 | 163.07 | 145.64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0.02 | 9.23 | -10.69 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37.55 | 24.25 | 13.56 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.90 | 75.87 | 83.48 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 44.61 | 79.98 | 44.92 |
| Thời gian tồn kho | Date | 108.51 | 83.22 | 93.61 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 14.18 | 27.72 | 12.66 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 667.69 | 654.89 | 716.58 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 984.80 | 1,031.55 | 1,039.29 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 10.16 | 8.43 | 10.96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 9.34 | 7.75 | 9.90 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.23 | 0.20 | 0.19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.12 | 0.15 | 0.10 |