DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,92 | 3,02 | 1,26 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,82 | 25,43 | 9,87 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,11 | 0,11 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,09 | 1,12 | 1,15 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 149,25 | 149,28 | 163,07 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2,28 | 0,02 | 9,23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,58 | 37,55 | 24,25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,42 | 79,90 | 75,87 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 46,48 | 44,61 | 79,98 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 86,47 | 108,51 | 83,22 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,28 | 14,18 | 27,72 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 660,54 | 667,69 | 654,89 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.002,58 | 984,80 | 1.031,55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 13,88 | 10,16 | 8,43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 12,77 | 9,34 | 7,75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,23 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,09 | 0,12 | 0,15 |