DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.97 | 1.71 | 2.76 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18.08 | 13.30 | 24.33 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.12 | 0.10 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.10 | 1.10 | 1.08 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 134.49 | 161.11 | 145.92 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 4.82 | 19.79 | -9.43 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.65 | 22.29 | 29.10 |
Tỷ lệ EBIT | % | 30.50 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.99 | 78.50 | 79.78 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 42.61 | 42.20 | 46.28 |
Thời gian tồn kho | Date | 102.50 | 71.12 | 92.40 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 20.77 | 31.36 | 6.30 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 633.64 | 558.63 | 637.56 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 833.58 | 887.54 | 957.52 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 9.31 | 9.99 | 16.45 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 8.49 | 9.14 | 15.07 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.31 | 0.29 | 0.27 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.10 | 0.10 | 0.08 |