DUPONT
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 59,51 | 36,09 | 65,35 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,18 | 0,09 | 0,24 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 75,76 | 51,06 | 86,45 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -3,87 | -4,53 | |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 5,32 | 7,35 | 2,60 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,40 | 0,53 | 0,12 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0,01 | 0,02 | 0,04 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0,65 | -0,53 | |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -87,38 | -83,57 | -83,60 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 2,29 | 1,86 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần | 0,03 | 0,02 |