DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -5,565.50 | 105.10 | 65.60 | 18.71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -90.39 | -317.41 | -636.48 | -211.31 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.65 | 0.08 | 0.10 | 0.11 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 95.13 | -4.26 | -1.01 | -0.80 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 262.94 | 27.86 | 24.87 | 26.00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -70.26 | -89.40 | -10.74 | 4.53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2.89 | -24.53 | -56.52 | 3.50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -74.60 | -158.68 | -498.40 | -76.68 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 121.17 | 200.03 | 127.85 | 284.94 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 99.89 | 96.72 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 354.07 | 3,066.12 | 2,763.34 | 2,607.75 |
| Thời gian tồn kho | Date | 42.64 | 309.20 | 35.42 | 44.80 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 10.28 | 113.23 | 89.56 | 143.01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 395.72 | 3,351.94 | 2,840.00 | 2,694.05 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -115.93 | -186.97 | -291.91 | -336.50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.71 | 0.58 | 0.40 | 0.36 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.64 | 0.53 | 0.39 | 0.36 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.30 | 0.29 | 0.21 | 0.18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 94.13 | -5.26 | -2.01 | -1.80 |