DUPONT
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.13 | 0.10 | -0.02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.23 | 0.11 | -0.02 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.41 | 0.23 | 0.33 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.56 | 3.98 | 3.50 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 383.57 | 239.28 | 293.97 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -37.62 | 22.85 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.07 | 6.12 | 3.59 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.67 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69.22 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91.50 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 91.40 | 180.18 | 111.66 |
| Thời gian tồn kho | Date | 41.23 | 66.21 | 48.61 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 36.26 | 75.93 | 46.78 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 144.92 | 266.99 | 175.15 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -67.42 | -82.71 | -77.50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.90 | 0.89 | 0.88 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.63 | 0.66 | 0.62 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.35 | 0.33 | 0.37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.56 | 2.98 | 2.50 |