DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,41 | 8,71 | 12,31 | 4,87 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,84 | 8,14 | 11,08 | -216,51 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,41 | 0,59 | 0,60 | -0,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,02 | 1,82 | 1,86 | 1,50 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 32,70 | 45,69 | 54,08 | -1,89 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -42,81 | 39,72 | 18,36 | -103,50 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,51 | 15,96 | 17,32 | 243,13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,76 | 13,96 | 15,10 | 104,04 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 49,75 | 58,34 | 78,32 | 160,38 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 99,91 | 93,74 | -129,75 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 9,89 | 21,35 | 62,59 | -4.912,84 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 24,02 | 314,31 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 14,21 | 11,39 | 115,03 | 1.445,77 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 79,66 | 63,61 | 138,75 | -7.058,45 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1,36 | -1,33 | -1,34 | 8,88 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,23 | 0,86 | 0,94 | 1,32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,20 | 0,31 | 0,61 | 0,95 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,91 | 0,90 | 0,77 | 0,71 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,02 | 0,82 | 0,86 | 0,50 |