DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,98 | -1,32 | -3,37 | 17,22 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,66 | -4,83 | -19,89 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,39 | 0,11 | 0,08 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,19 | 2,42 | 2,17 | 1,10 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 4,59 | 1,43 | 0,86 | 0,00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 117,36 | -68,85 | -39,86 | -100,00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33,33 | 28,67 | 12,85 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 20,97 | -0,64 | -12,91 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,77 | 756,63 | 154,02 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 83,81 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 728,97 | 2.687,98 | 4.551,89 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 156,98 | 838,17 | 486,79 | 0,00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 889,25 | 3.140,66 | 4.553,42 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 4,83 | 4,88 | 4,79 | 5,91 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,76 | 1,66 | 1,81 | 10,37 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,76 | 1,66 | 1,81 | 10,37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,03 | 0,03 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,19 | 1,42 | 1,17 | 0,10 |