DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.32 | -3.37 | 17.22 | 26.28 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -4.83 | -19.89 | 17.75 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | 0.08 | 0.00 | 1.41 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.42 | 2.17 | 1.10 | 1.05 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1.43 | 0.86 | 0.00 | 12.31 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -68.85 | -39.86 | -100.00 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28.67 | 12.85 | 7.81 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | -0.64 | -12.91 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 756.63 | 154.02 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 83.81 | 82.99 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 2,687.98 | 4,551.89 | 168.33 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 838.17 | 486.79 | 0.00 | 0.00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 3,140.66 | 4,553.42 | 254.60 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 4.88 | 4.79 | 5.91 | 8.14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.66 | 1.81 | 10.37 | 19.17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.66 | 1.81 | 10.37 | 19.17 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.03 | 0.03 | 0.03 | 0.02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.42 | 1.17 | 0.10 | 0.05 |