DUPONT
| Đơn vị | 2010 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,95 | 5,04 | 8,10 | 3,09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,52 | 7,25 | 17,74 | 7,28 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,21 | 0,19 | 0,18 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,57 | 3,31 | 2,43 | 2,37 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2010 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 664,71 | 9.254,10 | 14.376,15 | 15.539,10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 36,92 | 1.292,21 | 55,35 | 8,09 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39,31 | -27,76 | 19,92 | 34,93 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 104,15 | 41,57 | 29,67 | 14,59 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 23,94 | 19,92 | 68,92 | 46,13 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,32 | 87,51 | 86,73 | 108,11 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2010 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 248,25 | 241,60 | 396,10 | 421,33 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 14,94 | 96,01 | 185,51 | 198,22 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 45,26 | 55,04 | 101,52 | 89,47 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 941,86 | 550,45 | 647,61 | 651,56 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2010 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 428,74 | -9.439,52 | -4.895,97 | 2.810,92 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,33 | 0,60 | 0,84 | 1,11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,28 | 0,42 | 0,63 | 0,87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,78 | 0,68 | 0,67 | 0,68 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,74 | 2,31 | 1,43 | 1,37 |