DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,39 | 4,54 | 1,29 | -1,76 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,70 | 0,43 | 0,19 | -0,51 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,13 | 3,04 | 2,67 | 1,43 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,29 | 3,44 | 2,59 | 2,41 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.018,17 | 4.449,77 | 2.849,12 | 1.360,52 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 34,44 | 120,49 | -35,97 | -52,25 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,31 | 9,33 | 9,82 | 8,31 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,66 | 1,22 | 2,12 | 1,00 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 54,48 | 49,76 | 21,69 | -42,07 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,10 | 71,71 | 40,37 | 122,12 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 66,43 | 65,34 | 99,57 | 189,98 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 39,94 | 34,28 | 2,40 | 6,09 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 41,93 | 25,17 | 10,84 | 41,58 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 126,06 | 100,73 | 107,68 | 198,43 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 213,25 | 236,92 | 233,56 | 227,53 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,44 | 1,24 | 1,38 | 1,44 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,97 | 0,82 | 1,35 | 1,40 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,16 | 0,21 | 0,22 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,29 | 2,44 | 1,59 | 1,41 |