DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.54 | 1.29 | -1.76 | 0.16 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.43 | 0.19 | -0.51 | 0.04 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 3.04 | 2.67 | 1.43 | 2.05 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.44 | 2.59 | 2.41 | 1.80 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 4,449.77 | 2,849.12 | 1,360.52 | 1,464.22 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 120.49 | -35.97 | -52.25 | 7.62 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.33 | 9.82 | 8.31 | 7.74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.22 | 2.12 | 1.00 | 1.24 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 49.76 | 21.69 | -42.07 | 17.07 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 71.71 | 40.37 | 122.12 | 20.57 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 65.34 | 99.57 | 189.98 | 96.77 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 34.28 | 2.40 | 6.04 | 6.27 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 25.17 | 10.84 | 41.21 | 40.71 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 100.73 | 107.68 | 198.43 | 126.89 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 236.92 | 233.56 | 227.53 | 235.71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.24 | 1.38 | 1.44 | 1.86 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.82 | 1.35 | 1.40 | 1.77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.16 | 0.21 | 0.22 | 0.29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.44 | 1.59 | 1.41 | 0.80 |