DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.60 | 1.49 | 10.26 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.30 | 1.72 | 5.17 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.29 | 0.41 | 0.83 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.70 | 2.11 | 2.39 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 131.72 | 226.35 | 575.54 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -64.20 | 71.84 | 154.27 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17.38 | 15.70 | 22.43 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2.72 | 6.07 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 130.46 | 100.00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92.92 | 88.43 | 85.14 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 33.83 | 16.24 | 12.45 |
Thời gian tồn kho | Date | 106.51 | 80.29 | 37.05 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 69.70 | 42.68 | 38.78 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 183.51 | 142.66 | 79.62 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 78.33 | 68.73 | 120.47 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.42 | 1.24 | 1.32 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.80 | 0.67 | 0.81 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.43 | 0.36 | 0.27 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.70 | 1.11 | 1.39 |