Chỉ tiêu về vốn
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 12.46 | 13.34 | 12.61 |
| Equity/Tổng tài sản | % | 7.48 | 7.74 | 7.63 |
Asset Quality
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 96.30 | 96.19 | 94.89 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.56 | 1.58 | 1.05 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.49 | 0.33 | 0.72 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 55.02 | 51.75 | 51.12 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 12.46 | 13.34 | 12.61 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Assets | % | 11.52 | -0.17 | 7.77 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 17.04 | -6.09 | 6.44 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 37.11 | -3.53 | 12.38 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 0.50 | 0.82 | 0.84 |
| ROA | % | 0.49 | 0.25 | 0.45 |
| ROE | % | 6.54 | 3.23 | 5.84 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 75.01 | 47.02 | 60.93 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 91.62 | 89.18 | 84.47 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 42.78 | 40.79 | 35.81 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.10 | 0.11 | 0.09 |