DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Return on Equity | % | |||
Return on Sales (ROS) | % | 28.52 | 24.66 | 17.46 |
Asset Turnover | revs | 0.02 | 0.02 | 0.02 |
Financial Leverage | Times |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Gross Profit Margin | % | 71.47 | 70.61 | 74.29 |
Operating Margin | % | 1.18 | ||
The proportion of revenues from brokerage activities | % | 0.36 | 2.17 | 0.59 |
The proportion of revenues from investment activities | % | 0.72 | ||
The proportion of revenue from consulting activities | % | |||
The proportion of revenues from business capital | % | 30.47 | 43.85 | 48.52 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | |||
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Net Working Capital | Billions | |||
Short-term solvency | Times | |||
Quick Ratio | Times | |||
Long-term Assets/ Total Assets | Times | |||
Debt/Equity | Times | |||
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Times |