Chỉ tiêu về vốn

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Equity/Huy động % 22.68 22.11 21.55
Equity/Tổng tài sản % 10.65 10.26 10.65

Asset Quality

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Interest-earning assets/Total assets %
Allowances for loan loss to Total loans % 1.37 1.30 1.27
Provisions for loan loss to Total loans % 0.24 0.24 0.19
Tỷ lệ cho vay/TTS % 51.28 51.57 52.27
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 22.68 22.11 21.55

Management Effectiveness

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Assets % 1.28 6.80 -0.24
Tăng trưởng tín dụng % 4.64 7.40 1.13
Tăng trưởng huy động vốn % -1.41 5.56 6.22

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
NIM %
ROA % 0.37 0.28 0.37
ROE % 3.44 2.76 3.52
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 65.22 60.89 60.88

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 109.21 111.11 105.79
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động %
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động %