Chỉ tiêu về vốn

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Equity/Huy động % 21.03 22.62 21.99
Equity/Tổng tài sản % 10.36 10.51 10.14

Asset Quality

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Interest-earning assets/Total assets % 95.84 95.69
Allowances for loan loss to Total loans % 1.50 1.80 1.96
Provisions for loan loss to Total loans % 0.17 0.52 0.24
Tỷ lệ cho vay/TTS % 61.15 60.44 58.27
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 21.03 22.62 21.99

Management Effectiveness

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Assets % 2.03 2.48 6.54
Tăng trưởng tín dụng % 4.91 1.28 2.72
Tăng trưởng huy động vốn % 0.84 -3.36 5.77

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
NIM % 0.75
ROA % 0.39 0.40 0.28
ROE % 3.76 3.82 2.79
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 63.23 66.27 62.25

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 124.15 130.10 126.35
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 38.10 44.33
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.03 0.03