Chỉ tiêu về vốn
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 21.99 | 22.43 | 24.42 |
| Equity/Tổng tài sản | % | 10.14 | 10.18 | 10.21 |
Asset Quality
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 95.69 | 95.89 | 93.73 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.96 | 2.07 | 2.32 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.24 | 0.43 | 0.22 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 58.27 | 61.35 | 59.03 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 21.99 | 22.43 | 24.42 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Assets | % | 6.54 | 2.22 | 3.41 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 2.72 | 7.62 | -0.50 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 5.77 | 0.64 | -4.81 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 0.75 | 0.76 | 0.82 |
| ROA | % | 0.28 | 0.28 | 0.36 |
| ROE | % | 2.79 | 2.72 | 3.54 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 62.25 | 66.71 | 65.32 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 126.35 | 135.12 | 141.25 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 44.33 | 39.65 | 54.03 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.03 | 0.03 | 1.04 |