Chỉ tiêu về vốn
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 22.62 | 21.99 | 22.43 |
| Equity/Tổng tài sản | % | 10.51 | 10.14 | 10.18 |
Asset Quality
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 95.84 | 95.69 | 95.89 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.80 | 1.96 | 2.07 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.52 | 0.24 | 0.43 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 60.44 | 58.27 | 61.35 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 22.62 | 21.99 | 22.43 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Assets | % | 2.48 | 6.54 | 2.22 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 1.28 | 2.72 | 7.62 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | -3.36 | 5.77 | 0.64 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 0.75 | 0.76 | |
| ROA | % | 0.40 | 0.28 | 0.28 |
| ROE | % | 3.82 | 2.79 | 2.72 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 66.27 | 62.25 | 66.71 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 130.10 | 126.35 | 135.12 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 38.10 | 44.33 | 39.65 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.03 | 0.03 | 0.03 |