Chỉ tiêu về vốn
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| Equity/Huy động | % | 6.08 |
| Equity/Tổng tài sản | % | 4.65 |
Asset Quality
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 86.73 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.38 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 3.86 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 56.77 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 6.08 |
Management Effectiveness
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| Assets | % | 45.24 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 80.06 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 38.76 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| NIM | % | 1.88 |
| ROA | % | 0.53 |
| ROE | % | 11.31 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 53.45 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Unit | 2025 | |
|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 74.20 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 22.58 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 5.73 |